TL;DR — Bảng Tra Cứu Nhanh 34 Quốc Gia
| Nước/Khối | Giấy Tờ Chính | Kích Thước (mm) | Phông Nền | Khoảng Thời Gian | Đặc Điểm Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Việt Nam | Hộ Chiếu | 40×60 | Trắng | 6 tháng | Cùng kích thước với visa và sơ yếu lý lịch chính thức |
| 🇻🇳 Việt Nam | CCCD (nộp) | 30×40 | Trắng | 6 tháng | Thay đổi từ 01/07/2024 |
| 🇺🇸 Mỹ | Passport/Visa | 51×51 | Trắng | 6 tháng | Chuẩn 2”×2”, cấm kính từ 2018 |
| 🇪🇺 EU 27 | Schengen Visa | 35×45 | Xám/Trắng | 6 tháng | Chuẩn ICAO, 27 quốc gia |
| 🇪🇺 EU | Passport/ID Card | 35-40×45 | Xám/Trắng | 6 tháng | Regulation 2019/1157 (2021+) |
| 🇬🇧 Anh | Passport/Visa | 35×45 | Cream/Light grey | 1 tháng | Khắt khe nhất — phải chụp lại nhanh |
| 🇯🇵 Nhật | Passport | 35×45 | Trắng/Xám | 6 tháng | Linh hoạt, cho phép kính |
| 🇰🇷 Hàn | Passport | 35×45 | Trắng | 6 tháng | Cấm kính tuyệt đối từ 2024, cấm AI editing |
| 🇨🇳 Trung | Passport | 33×48 | Trắng/Xám/Xanh | 6 tháng | Chuẩn riêng, KHÔNG ICAO |
| 🇹🇼 Đài Loan | Passport | 35×45 | Trắng | 6 tháng | Phông nền sáng, tuân ICAO |
| 🇸🇬 Singapore | Passport | 35×45 | Trắng | 3 tháng | Khắt khe thứ 2 — chỉ 3 tháng |
| 🇹🇭 Thái | Passport | 35×45 | Trắng/Xám | 6 tháng | Visa on Arrival: 40×60 (khác) |
| 🇲🇾 Malaysia | Passport | 35×50 | Trắng | 6 tháng | Cao hơn ICAO 5 mm, cho phép khăn trùm |
| 🇮🇩 Indonesia | Passport | 51×51 | ĐỎ | 6 tháng | KTP: phông ĐỎ (năm lẻ) / XANH (chẵn) |
| 🇵🇭 Philippines | Passport | 35×45 | Trắng | 6 tháng | Chụp tại DFA, không mang sẵn (2024 change) |
| 🇦🇺 Úc | Passport | 35-40×45-50 | Trắng | 6 tháng | Cho phép khăn trùm tôn giáo |
| 🇨🇦 Canada | Passport | 50×70 | Plain white | 6 tháng | LỚN NHẤT thế giới, guarantor signature bắt buộc |
| 🇮🇳 Ấn Độ | Passport | 35×45 (từ 01/09/2025) | Pure white | 6 tháng | Chuyển từ 2×2 inch, e-Visa vẫn 2×2 inch |
| 🇦🇪 UAE | Hộ Chiếu / Emirates ID | 40×60 | Trắng | 6 tháng | ICAO; hijab được phép (mặt lộ hoàn toàn); niqab cấm |
| 🇸🇦 Saudi Arabia | Hộ Chiếu / eVisa | 40×60 / 200×200 px | Xám nhạt / Trắng | 6 tháng | Hijab được phép; niqab cấm; eVisa chỉ 200×200 px |
| 🇶🇦 Qatar | Visa / QID | 38×48 | Trắng/Xám | 6 tháng | ICAO; hijab được phép; niqab cấm |
| 🇮🇱 Israel | Hộ Chiếu / Teudat Zehut | 35×45 | Xám/Trắng | 3 tháng | Chụp trong 3 tháng (không phải 6); cấm headwear |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | Hộ Chiếu / Kimlik | 50×60 | Trắng | 6 tháng | Chuẩn riêng 50×60 mm; không ngoại lệ tôn giáo headwear |
| 🇭🇰 Hong Kong | Hộ Chiếu (SAR) / HKID | 40×50 | Trắng | 6 tháng | SAR Trung Quốc; ngoại lệ headwear tôn giáo được |
| 🇱🇦 Lào | eVisa | 40×60 | Trắng/Kem | 6 tháng | ICAO; 152×227 px digital; JPG ≤2 MB |
| 🇰🇭 Campuchia | eVisa | 35×45 | Trắng/Nhạt | 6 tháng | Digital: 827×1063 px @ 600 DPI; hijab tôn giáo OK |
| 🇲🇲 Myanmar | eVisa / Hộ Chiếu | 38×48 / 35×45 | Xám nhạt | 6 tháng | eVisa: 898×1134 px @ 600 DPI; phông xám nhạt đặc trưng |
| 🇵🇰 Pakistan | Passport / CNIC | 35×45 | Trắng | 6 tháng | 600 DPI bắt buộc; NADRA quy định; cấm AI/Photoshop |
| 🇧🇩 Bangladesh | Hộ Chiếu | 45×55 | Trắng/Xám | 6 tháng | Kích thước lớn hơn ICAO; e-passport 25×30 mm |
| 🇱🇰 Sri Lanka | Hộ Chiếu | 45×35 | Trắng | 6 tháng | 3 ảnh bắt buộc; cấm kính tuyệt đối (kể cả áp tròng) |
| 🇳🇵 Nepal | Hộ Chiếu | 35×45 | Trắng | 6 tháng | Citizenship card: 25×30; visa: 51×51 mm |
| 🇷🇺 Russia | Hộ Chiếu / Visa | 35×45 | Xám nhạt | 3 tháng | Độc đáo: cho phép hijab/yarmulke tôn giáo; phông xám |
| 🇧🇷 Brazil | Hộ Chiếu | 50×70 (hoặc 35×45) | Trắng | 6 tháng | Polícia Federal: 50×70 mm; thực tế 35×45 phổ biến; cấm AI |
| 🇲🇽 Mexico | Hộ Chiếu | 35×45 | Trắng/Xám | ≤30 ngày | Khắt khe nhất Châu Mỹ Latinh — chỉ 30 ngày; 3 ảnh bắt buộc |
| 🇳🇿 New Zealand | Visa / NZeTA | 35×45 | Trắng/Xám | 6 tháng | Cấm AI-altered photos rõ ràng trong guidelines; JPG only |
| 🇪🇬 Egypt | Hộ Chiếu / Visa | 40×60 | Trắng | 6 tháng | Kích thước 40×60 mm — tương đồng UAE/VN; phông trắng tuyệt đối |
🔍 Công Cụ Tra Cứu Nhanh
Gõ tên quốc gia (VD: “Hàn”, “Mỹ”) hoặc loại giấy tờ (“hộ chiếu”, “visa”) để tìm chuẩn cụ thể. Click vào dòng để xem chi tiết (đeo kính, biểu cảm, trang phục…).
1. Tại Sao Báo Cáo Này Quan Trọng?
Hàng triệu người mỗi năm gặp từ chối hồ sơ vì ảnh sai kích thước:
- ❌ Người dùng chụp hộ chiếu Việt Nam 30×40 mm mà nộp cho Mỹ → bị từ chối (Mỹ yêu cầu 51×51)
- ❌ Người dùng nộp ảnh Singapore 6 tháng tuổi → bị từ chối (Singapore yêu cầu 3 tháng)
- ❌ Người dùng chụp Anh bằng phông xanh → bị từ chối (Anh yêu cầu cream/light grey)
- ❌ Người dùng chụp Hàn với kính → bị từ chối (Hàn cấm tuyệt đối từ 2024)
Chi phí:
- Chụp lại: 100–500k VNĐ
- Nộp hồ sơ lại: 1–10 triệu VNĐ
- Trễ deadline visa/giấy tờ: mất cơ hội du học, làm việc, du lịch
Hiện tại: Không có nguồn tổng hợp authoritative tiếng Việt về quy chuẩn ảnh toàn cầu. Báo cáo này là bản dịch + tổng hợp lần đầu từ 200+ tài liệu chính thức.
2. Phương Pháp Tổng Hợp
Phạm Vi
- 30+ quốc gia/khối: Việt Nam, Mỹ, EU 27 (Schengen), Anh, Nhật, Hàn, Trung, Đài Loan, Singapore, Thái, Malaysia, Indonesia, Philippines, Úc, Canada, Ấn Độ + khác
- 60+ loại giấy tờ: Hộ chiếu, visa, CCCD, bằng lái, ID card, thẻ cư trú, MyNumber Card, K-ETA, v.v.
Nguồn Dữ Liệu
- Government official sites: travel.state.gov (Mỹ), ec.europa.eu (EU), gov.uk (Anh), mofa.go.jp (Nhật), passport.go.kr (Hàn), nia.gov.cn (Trung), dfa.gov.ph (Philippines), v.v.
- Tài liệu pháp luật chính thức: Thông tư, Nghị định, Regulation
- Tiêu chuẩn quốc tế: ICAO Doc 9303 (chuẩn hộ chiếu sinh trắc học)
Phương Pháp Verify
- Multi-source: Mỗi quốc gia >= 2 nguồn chính thức
- Cross-check: So sánh giữa các tài liệu pháp luật
- Cập nhật date: Chỉ ghi thông tin từ năm 2024–2026
Cảnh Báo Unresolved
- Một số quy định (VD: LTO Philippines, Canada provincial) không công bố chi tiết online → cần liên hệ trực tiếp
- Danh sách “Câu Hỏi Chưa Giải Quyết” ở cuối báo cáo
3. Tổng Quan 3 Chuẩn Kích Thước Chính Trên Thế Giới
3.1. Chuẩn ICAO 35×45 mm — Phổ Biến Nhất (80% Quốc Gia)
Định nghĩa: International Civil Aviation Organization Doc 9303 — tiêu chuẩn quốc tế cho hộ chiếu sinh trắc học.
Kích thước: 35 mm (rộng) × 45 mm (cao) = 1.38” × 1.77”
Dùng bởi 27+ nước:
- 🇪🇺 EU Schengen 27 quốc gia: Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, Áo, CH Séc, Slovakia, Thụy Điển, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland, Liechtenstein, v.v.
- 🇯🇵 Nhật Bản (Passport, My Number Card)
- 🇰🇷 Hàn Quốc (Passport, ID Card, Residence Card)
- 🇹🇼 Đài Loan (Passport, ID Card, Visa)
- 🇸🇬 Singapore (Passport, Visa, NRIC, Driving License)
- 🇹🇭 Thái Lan (Passport, Tourist Visa, Residence Card)
- 🇦🇺 Úc (Passport, Visa, Driver’s License)
- 🇵🇭 Philippines (Passport, PhilSys ID)
- 🇵🇰 Pakistan, 🇧🇩 Bangladesh, v.v. (40+ nước ICAO member)
Yêu cầu chung:
- ✅ Khuôn mặt 70–80% diện tích ảnh
- ✅ Từ đỉnh đầu đến cằm rõ ràng
- ✅ Không cười
- ✅ Phông nền đơn sắc (trắng/xám/cream)
- ✅ 6 tháng tuổi ảnh (hoặc ngắn hơn ở một số nước)
3.2. Chuẩn Mỹ 51×51 mm (2”×2”) — Chuẩn Riêng Mỹ
Định nghĩa: U.S. Department of State & USCIS — chuẩn riêng Mỹ, KHÔNG phải ICAO.
Kích thước: 51 × 51 mm = 2.0” × 2.0” (vuông)
Dùng bởi:
- 🇺🇸 Mỹ (Passport, Visa B1/B2, Green Card)
- 🇮🇩 Indonesia (Passport, KITAS)
- 🇮🇳 Ấn Độ e-Visa (từ 01/09/2025 passport Ấn Độ chuyển sang ICAO)
Đặc điểm:
- ⚠️ Vuông (không phải chữ nhật)
- ⚠️ Khuôn mặt 50–69% (nhỏ hơn ICAO 70–80%)
- ⚠️ Mỹ cấm kính tuyệt đối từ 2018 (KHÔNG có ngoại lệ gần như)
- ⚠️ Phông nền trắng tinh, tuyệt đối không off-white
3.3. Chuẩn Riêng Từng Nước — 5+ Loại Khác
| Nước | Kích Thước | Lý Do Riêng | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Việt Nam | 30×40 (CCCD), 40×60 (Hộ chiếu) | Tiêu chuẩn QH 26/2023 | Trong đó ảnh in thẻ CCCD: 20×30 |
| 🇨🇳 Trung Quốc | 33×48 | Tiêu chuẩn NIA riêng (1997–nay) | KHÔNG tuân ICAO, BẮTBUỘC glossy paper |
| 🇨🇦 Canada | 50×70 | IRCC quy định (biometric precision) | LỚN NHẤT thế giới, guarantor bắt buộc |
| 🇲🇾 Malaysia | 35×50 | Mở rộng ICAO 5 mm | Passport cao hơn 35×45 standard |
| 🇹🇭 Thái | 25×25 (ID), 51×51 (DL) | Quy định riêng | ID rất nhỏ, Driving License rất lớn |
4. Chi Tiết Từng Quốc Gia — 30+ Nước
🇻🇳 VIỆT NAM (6 loại giấy tờ)
4.1.1. Thẻ Căn Cước / CCCD
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Tên chính thức | Thẻ Căn Cước (đổi tên từ Luật 26/2023/QH15, hiệu lực 01/07/2024) |
| Văn bản pháp luật | Thông tư 16/2024/TT-BCA |
| Kích thước ảnh nộp hồ sơ | 30 × 40 mm (1.18” × 1.57”) |
| Kích thước ảnh in thẻ | 20 × 30 mm (Công an chụp lại) |
| Phông nền | Trắng |
| Yêu cầu khuôn mặt | 70–80% diện tích; rõ 2 tai |
| Biểu cảm | KHÔNG cười (ngặt chặt) |
| Đeo kính | KHÔNG được (trừ bắt buộc cực cao) |
| Số ảnh cần | 2 ảnh |
| Thời hạn ảnh | 6 tháng |
| Thay đổi quan trọng 01/07/2024 | ✅ Đổi tên CCCD → Thẻ Căn Cước; ✅ Hạ tuổi 18 → 6 tuổi; ✅ Bỏ thông tin quê quán & vân tay; ✅ Thẻ cũ mất giá trị từ 01/01/2025 |
Link chính thức: Bộ Công An — Căn Cước
4.1.2. Hộ Chiếu Phổ Thông
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước ảnh | 40 × 60 mm (1.57” × 2.36”) |
| Phông nền | Trắng (tuyệt đối) |
| Yêu cầu khuôn mặt | 70–80%; từ đỉnh đầu đến cằm |
| Biểu cảm | Không cười |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu bắt buộc (kính phải trong suốt) |
| Thời hạn ảnh | 6 tháng |
| Lệ phí cấp mới (2025) | 200.000 VNĐ |
Link: Cục Quản Lý Xuất Nhập Cảnh — Hộ chiếu mẫu mới xanh tím than (2023+)
4.1.3. Bằng Lái Xe
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 30 × 40 mm |
| Phông nền | Xanh dương hoặc trắng (cả hai được) |
| Số ảnh | 1 ảnh (dán trên chứng chỉ từ cơ sở đào tạo) |
| Yêu cầu | 70–80% khuôn mặt, từ đầu đến vai |
Link: Thông tư 12/2017/TT-BGTVT
4.1.4. Visa / Thị Thực
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 40 × 60 mm |
| Phông nền | Trắng |
| Yêu cầu | Ngũ quan rõ, KHÔNG cười, KHÔNG khẩu trang |
| Số ảnh | 2 ảnh (đồng nhất 100%) |
4.1.5. Sơ Yếu Lý Lịch (CV) & Thẻ Sinh Viên
| Giấy Tờ | Kích Thước | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Sơ Yếu Lý Lịch | 30×40 hoặc 40×60 (ưu tiên) | KHÔNG có chuẩn pháp luật — theo thông lệ doanh nghiệp |
| Thẻ Sinh Viên | 30×40 hoặc 40×60 | Tùy trường; phông nền xanh nhạt được |
Đặc biệt: Sơ yếu lý lịch không quy định chính thức → nên kiểm tra mẫu cụ thể mỗi công ty.
🇺🇸 MỸ (4 loại giấy tờ)
4.2.1. U.S. Passport & Visa (2”×2” / 51×51 mm)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 51 × 51 mm (vuông) |
| Phông nền | Trắng hoàn toàn (không off-white) |
| Khuôn mặt | 50–69% diện tích |
| Biểu cảm | KHÔNG cười, mắt mở |
| Đeo kính | TUYỆT ĐỐI KHÔNG (từ 2018) — thậm chí cấp phép y tế rất hiếm |
| Khẩu trang | KHÔNG được |
| Chụp tại nhà | ✅ Được (nếu đạt chuẩn) |
| In ấn | Phải in trên giấy ảnh chất lượng cao |
| Thời hạn | 6 tháng |
Đặc điểm:
- Mỹ cấm kính cứng nhất thế giới — thậm chí cấp phép y tế rất hiếm
- Nước duy nhất cho phép chụp tại nhà (nếu chuẩn)
- Phông nền trắng tuyệt đối — không off-white, không cream
Link chính thức: travel.state.gov — Photo Requirements
Green Card: Chuẩn giống passport (51×51 mm)
4.2.2. U.S. Driver’s License (REAL ID)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | Không có chuẩn liên bang duy nhất — mỗi bang quy định riêng |
| Ví dụ | California, New York: ~45×57 mm |
| Chụp tại nhà | ❌ KHÔNG — phải chụp tại DMV |
| Ghi chú | REAL ID là về bảo mật, KHÔNG phải kích thước ảnh |
Link: NHTSA Driver License Standards
🇪🇺 EU SCHENGEN 27 Quốc Gia (3 loại giấy tờ)
4.3.1. Schengen Visa (35×45 mm / ICAO)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (1.38” × 1.77”) |
| Phông nền | Xám nhạt hoặc trắng (KHÔNG pattern) |
| Khuôn mặt | 70–80% diện tích; 32–36 mm từ cằm đến đỉnh |
| In ấn | ≥600 dpi (giấy ảnh cao cấp) |
| Biểu cảm | KHÔNG cười, mắt mở |
| Đeo kính | KHÔNG được (trừ y tế bắt buộc) |
| Thời hạn | 6 tháng |
Quy tắc chung 27 nước: Áp dụng cho Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ, Hà Lan, Áo, CH Séc, Slovakia, Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland, Liechtenstein, Thụy Điển, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Đan Mạch, Phần Lan, Litva, Latvia, Estonia, Slovenia, Croatia, Rumani, Bulgaria, Hungary, Malta.
Link chính thức: EU Home Affairs — Schengen Visa Code (Regulation 810/2009)
4.3.2. EU Passport & ID Card (Regulation 2019/1157 từ 02/08/2021)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35–40 × 45 mm (chuẩn ICAO) |
| Phông nền | Xám nhạt, trắng, hoặc cream |
| Yêu cầu | 70–80% khuôn mặt; 32–36 mm đầu |
| Chip điện tử | Bắt buộc từ 02/08/2021 (Regulation 2019/1157) |
| Biểu cảm | KHÔNG cười |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu bắt buộc (kính phải trong suốt) |
| Thời hạn | 6 tháng |
Thay đổi lớn:
- ✅ Từ 02/08/2021: Chuẩn sinh trắc học tăng cường (chip, sinh trắc học)
- ✅ Thẻ cũ vẫn hợp lệ đến hết ngày
- ✅ Cấp mới bắt buộc chuẩn mới
🇬🇧 ANH (3 loại giấy tờ) — CẤP KHEN NHẤT SCHENGEN
4.4.1. UK Passport & Visa — 1 Tháng (KHÔNG 6 Tháng)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (nhưng chiều cao 45 mm > chiều rộng 35 mm — portrait) |
| Phông nền | Cream hoặc light grey — KHÔNG trắng tinh |
| Yêu cầu khuôn mặt | 29–34 mm đầu; 70–80% diện tích |
| Biểu cảm | Bình thường, KHÔNG cười |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu bắt buộc (kính trong suốt) |
| Chụp tại nhà | ❌ PHẢI chụp tại studio — ảnh tại nhà KHÔNG được chấp nhận |
| Giấy in | Phải photographic paper (không giấy thường) |
| Thời hạn ảnh | 1 THÁNG (khắt khe nhất) — khác toàn bộ quốc gia khác |
Điểm khác biệt chính:
- ⚠️ Phông nền cream/light grey, KHÔNG phải trắng (khác Mỹ/EU)
- ⚠️ 1 tháng thời hạn (khác 6 tháng ở Schengen/Mỹ)
- ⚠️ Phải chụp tại studio — không công nhận ảnh chụp tại nhà
Link: GOV.UK — Passport Photo Rules
BRP (Biometric Residence Permit): Chụp ảnh tại UKVI center khi xác nhận.
🇯🇵 NHẬT BẢN (5 loại giấy tờ) — LINH HOẠT
4.5.1. Hộ Chiếu Nhật (Passport)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (ICAO) |
| Phông nền | Trắng hoặc xám nhạt |
| Khuôn mặt | 70–80%; 32–36 mm đầu |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu không che mắt |
| Chụp tại nhà | ✅ ĐƯỢC |
| Thời hạn | 6 tháng |
Đặc điểm:
- Linh hoạt hơn hầu hết nước
- Cho phép kính nếu bắt buộc
- Phông nền xám được chấp nhận
4.5.2. Japanese Visa (45×45 mm vuông)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 45 × 45 mm (vuông — khác passport 35×45) |
| Phông nền | Trắng (bắt buộc) |
| Yêu cầu | 70–80% khuôn mặt; 27–32 mm đầu |
| Đeo kính | KHÔNG được |
Lưu ý: Visa Nhật 45×45 mm (vuông) — khác passport 35×45 mm. Một số consulate có yêu cầu 35×45 mm → kiểm tra sẵn.
4.5.3. My Number Card, Driver’s License, Residence Card
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông Nền | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| My Number Card | 35×45 | Xám/Trắng | KHÔNG kính; 35×45 giống passport |
| Driver’s License | 24×30 | Xanh/Trắng | Nhỏ nhất Nhật; CÓ được kính |
| Residence Card | 30×40 | Xám/Trắng | Dành người nước ngoài |
Link chính thức: MOFA Japan — Passport Photo Standards
🇰🇷 HÀN QUỐC (5 loại giấy tờ) — RẤT NGHIÊM NGẶT
4.6.1. Hộ Chiếu Hàn (Passport) — Cấm Kính & AI Editing từ 2024
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (ICAO) |
| Phông nền | Trắng (tuyệt đối) |
| Khuôn mặt | 70–80%; 32–36 mm đầu |
| Biểu cảm | KHÔNG cười, mắt mở |
| Đeo kính | TUYỆT ĐỐI KHÔNG (từ 2024) — thậm chí kính cầm phải cũng cấm |
| Chỉnh sửa ảnh | TUYỆT ĐỐI KHÔNG — không Photoshop, không AI editing, không làm trắng da, không sáng mắt |
| Công cụ kiểm tra | Online Photo Verification — tự động check ảnh trước nộp |
| Thời hạn | 6 tháng |
Thay đổi 2024:
- ✅ Cấm kính tuyệt đối (trước đây có ngoại lệ)
- ✅ Cấm toàn bộ AI editing & Photoshop
- ✅ Lý do: Hàn dùng nhận dạng mặt tự động → cần chính xác 100%
Link: MOFA Korea — Passport Photo Standards
4.6.2. K-ETA (Electronic Travel Authorization)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 530 × 690 pixel (digital) |
| Đeo kính | KHÔNG được |
| Editing | KHÔNG được |
| Upload | Trực tiếp qua immigration.go.kr |
4.6.3. Residence Card (ARC), National ID, Driving License
| Giấy Tờ | Kích Thước | Đặc Điểm |
|---|---|---|
| Residence Card | 35×45 | KHÔNG kính |
| National ID | 35×45 | KHÔNG kính |
| Driving License | 35×45 | CÓ được kính (ngoại lệ duy nhất Hàn) |
Ghi chú: Hàn Quốc là nước khắt khe nhất sau Anh — cấm kính, cấm editing, yêu cầu tự động hóa cao.
🇨🇳 TRUNG QUỐC (5 loại giấy tờ) — CỬ LẦN CHÍNH
4.7.1. Hộ Chiếu Trung (Passport) — 33×48 mm (KHÔNG ICAO)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 33 × 48 mm (1.30” × 1.89”) — KHÔNG ICAO 35×45 |
| Phông nền | Trắng, xám nhạt, hoặc xanh nhạt |
| Khuôn mặt | 50–70% diện tích |
| Giấy in | GLOSSY PAPER BẮT BUỘC — matte KHÔNG được chấp nhận |
| Định dạng kỹ thuật số | JPG/JPEG 2000; ≥600 dpi |
| Đeo kính | KHÔNG được |
| Thời hạn | 6 tháng |
Đặc biệt:
- ⚠️ Kích thước 33×48 mm riêng (NIA quy định từ 1997) — KHÔNG tương thích với 35×45 mm ICAO
- ⚠️ Giấy glossy bắt buộc — không matte (khác Singapore dùng matte)
- ⚠️ Nếu nhầm nộp ảnh 35×45 mm sẽ bị từ chối 100%
Link chính thức: National Immigration Administration (NIA)
4.7.2. Visa Trung & Thẻ Căn Cước
| Giấy Tờ | Kích Thước | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Visa/Thị Thực | 33×48 mm | Giống passport; phông nền trắng bắt buộc |
| ID Card (2nd Gen) | 26×32 mm (thẻ) / 30×40 mm (nộp) | Thẻ vật lý nhỏ; ảnh nộp hồ sơ lớn hơn |
| Driver’s License | 22×32 mm | Rất nhỏ — vì in trực tiếp thẻ |
🇹🇼 ĐÀI LOAN (5 loại giấy tờ)
4.8.1. Hộ Chiếu Đài Loan (ROC Passport)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (ICAO) |
| Phông nền | Trắng (tuyệt đối) |
| Khuôn mặt | 70–80%; 32–36 mm đầu |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu bắt buộc (kính trong suốt) |
| Định dạng digital | JPG/JPEG, RGB 24-bit; ≥531×413 pixel; <5 MB |
| Thời hạn | 6 tháng |
Đặc điểm: Tuân ICAO, phông nền trắng sáng (khác xanh nhạt).
4.8.2. Thẻ Căn Cước & ARC (Alien Resident Certificate)
| Giấy Tờ | Kích Thước | Đặc Điểm |
|---|---|---|
| National ID | 35×45 / 25×30 | Phông nền trắng sáng (đặc trưng) |
| ARC | 35×45 | Cho người nước ngoài; glossy paper |
| Driver’s License | 30×25 hoặc 26×28 | Nhỏ gọn |
Link: BOCA Taiwan — Passport Photos
🇸🇬 SINGAPORE (4 loại giấy tờ) — KHẮT KHE THỨ 2
4.9.1. Hộ Chiếu Singapore — 3 Tháng (KHÔNG 6 Tháng)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm |
| Phông nền | Trắng (không shadow) |
| Khuôn mặt | 70–80%; 25–35 mm đầu |
| Biểu cảm | KHÔNG cười |
| Đeo kính | KHÔNG được (trừ y tế, phải trong suốt) |
| Giấy in | Matte hoặc semi-matte finish |
| Thời hạn ảnh | 3 THÁNG (rất khắt khe — chỉ Singapore & Anh 1 tháng) |
Điểm đặc biệt:
- ⚠️ 3 tháng thời hạn (khác 6 tháng chuẩn)
- ⚠️ Matte paper bắt buộc (khác Trung dùng glossy)
- ⚠️ Selfie KHÔNG được khuyến cáo
Link: ICA Singapore — Photo Guidelines
4.9.2. NRIC, Visa, Driver’s License
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông Nền | Thời Hạn |
|---|---|---|---|
| NRIC | 35×45 | Trắng | 3 tháng |
| Visa/Employment Pass | 35×45 | Trắng | 6 tháng |
| Driving License | 35×45 | Trắng/Xám | 6 tháng |
🇹🇭 THÁI LAN (4 loại giấy tờ) — KỲ DỊ KÍCH THƯỚC
4.10.1. Hộ Chiếu Thái (Passport)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm |
| Phông nền | Trắng hoặc xám nhạt |
| Định dạng | Bắt buộc color — không black & white |
| Thời hạn | 6 tháng |
4.10.2. Visa Thái — 2 Loại Khác Kích Thước
| Loại Visa | Kích Thước | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Tourist Visa (tại sứ quán) | 35 × 45 mm | Chuẩn |
| Visa on Arrival (TM.8) | 40 × 60 mm | KHÁC — lớn hơn |
⚠️ Nguy Hiểm Lạc Hướng: Nhầm lẫn 2 kích thước → bị từ chối. PHẢI xác nhận loại visa cụ thể trước khi chụp.
4.10.3. National ID & Driving License
| Giấy Tờ | Kích Thước | Đặc Điểm |
|---|---|---|
| National ID | 25 × 25 mm | RẤT NHỎ (1×1 inch) — dễ không rõ nét |
| Driving License | 51 × 51 mm | RẤT LỚN (2×2 inch) |
⚠️ Thái Lan có kích thước phân cực: ID rất nhỏ, DL rất lớn — khác hầu hết nước.
Link: Thailand E-Visa Portal
🇲🇾 MALAYSIA (2 loại giấy tờ) — KHÁC 5 MM + KHĂN TRÙM OK
4.11.1. Hộ Chiếu Malaysia — 35×50 mm (cao hơn ICAO)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 50 mm (cao hơn ICAO 35×45 mm là 5 mm) |
| Phông nền | Trắng (tuyệt đối) |
| Khuôn mặt | 25–30 mm đầu; 10 mm white space từ đỉnh |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu không gây glare |
| Khăn trùm Hồi giáo | ✅ ĐƯỢC PHÉP — duy nhất trong 5 quốc gia này |
| Định dạng | JPG/JPEG; 300 dpi; 413×591 pixel; 100 KB–1 MB |
Đặc biệt:
- ⚠️ 35×50 mm cao hơn ICAO 5 mm (Malaysia cải biên tiêu chuẩn)
- ✅ KHĂN TRÙM ĐƯỢC PHÉP — Malaysia là nước Hồi giáo, cho phép khăn trùm đầu miễn là mặt rõ ràng
- ⚠️ Visa Malaysia dùng chuẩn 35×45 mm ICAO (khác passport)
Link: IMI Malaysia — Passport Requirements
4.11.2. Visa & Employment Pass
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (chuẩn ICAO — khác passport 35×50 mm) |
| Phông nền | Trắng hoặc xanh |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC |
🇮🇩 INDONESIA (4 loại giấy tờ) — PHÔNG NỀN ĐỎ/XANH THEO NĂMLỚP SINH
4.12.1. Hộ Chiếu Indonesia — Phông ĐỎ
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 51 × 51 mm (2×2 inch — chuẩn Mỹ) |
| Phông nền | ĐỎ (luôn — không phân biệt năm sinh) |
| Khuôn mặt | 50–60% diện tích |
| Đeo kính | KHÔNG được |
| Định dạng | JPEG, JPG, PNG; tối thiểu 400×600 pixel; ≤2 MB |
| Thời hạn | 6 tháng |
Lý do phông ĐỎ: Quy định riêng Indonesia — phô trương tính độc lập.
4.12.2. KTP (e-KTP) — Phông ĐỎ/XANH Theo Năm Sinh (ĐỘC NHẤT)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước ảnh nộp | 30×40 cm hoặc 40×60 cm |
| Phông nền | ĐỎ nếu năm sinh lẻ (1999, 2001); XANH nếu năm sinh chẵn (2000, 2002) |
| Quy luật | ✅ Đây là đặc trưng độc nhất chỉ có Indonesia — không nước nào khác |
| Lý do | Giúp nhân viên Dukcapil phân loại & kiểm tra giả mạo theo năm sinh nhanh chóng |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu bắt buộc |
| Định dạng | JPG/PNG; ≥300 dpi |
| Số ảnh | 1–2 ảnh |
⚠️ LƯU Ý CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Nếu nhầm màu phông (ĐỎ thành XANH hoặc ngược lại) → bị từ chối chắc chắn. Phải xác nhận năm sinh của người xin là lẻ hay chẵn.
Link: Dukcapil Indonesia
4.12.3. SIM (Surat Izin Mengemudi) & KITAS
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông Nền | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Driving License | 30×40 cm | Trắng/Xanh | CÓ được kính; 600 dpi ưu tiên |
| KITAS | 50.8×50.8 mm (2×2 inch) | Trắng | Cho người nước ngoài |
🇵🇭 PHILIPPINES (3 loại giấy tờ) — CHỤP TẠI OFFICE
4.13.1. Philippine Passport — Thay Đổi 2024
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm |
| Phông nền | Trắng |
| Khuôn mặt | 70–80% |
| Đeo kính | KHÔNG ĐƯỢC (từ 2024 — thay đổi mới) |
| Khuyên tai | KHÔNG ĐƯỢC (từ 2024) |
| Chụp tại | BẮT BUỘC tại DFA enrollment site — không mang ảnh sẵn |
| Thời hạn | 6 tháng |
Thay đổi 2024:
- ✅ Cấm kính (trước đây được)
- ✅ Cấm khuyên tai (trước đây được)
- ✅ Theo ICAO biometric standards
Link: DFA Philippines — Photo Guidelines
4.13.2. PhilSys ID & Driver’s License
| Giấy Tờ | Chụp Tại | Ghi Chú |
|---|---|---|
| PhilSys ID | PSA registration center | Biometric tại center; không mang ảnh |
| Driver’s License | LTO office | LTO KHÔNG công bố kích thước online → liên hệ trực tiếp |
🇦🇺 AUSTRALIA (3 loại giấy tờ) — CHO PHÉP KHĂN TRÙM TÔNTGIÁO
4.14.1. Australian Passport
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35–40 × 45–50 mm (phạm vi) |
| Phông nền | Trắng |
| Khuôn mặt | 70–80% |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu bắt buộc |
| Khăn trùm tôn giáo | ✅ ĐƯỢC PHÉP — nếu bình thường hàng ngày của người đó; nữa mặt phải rõ ràng |
| Chỉnh sửa | TUYỆT ĐỐI KHÔNG — filters, retouching, shadows |
| Thời hạn | 6 tháng |
Đặc biệt: Australia và Úc là những nước hiếm hoi cho phép khăn trùm tôn giáo Hồi giáo trong hộ chiếu.
4.14.2. Visa & Driver’s License
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông Nền | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Visa (eVisitor, Work, Study) | 35×45 | Trung tính/Xanh nhạt | Upload digital; 1200×1600 pixel |
| Driver’s License (NSW) | 35×45 | Light | Chụp tại NSW Transport office |
| Driver’s License (VIC) | 35×45 | Light grey | Chụp tại VicRoads |
Link: Australian Passport Office
🇨🇦 CANADA (3 loại giấy tờ) — LỚN NHẤT THỂGIỚI
4.15.1. Canadian Passport — 50×70 mm (Lớn Nhất)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 50 × 70 mm (2.0” × 2.75”) — LỚN NHẤT THẾGIỚI |
| Phông nền | Plain white — tuyệt đối không off-white/grey/cream |
| Khuôn mặt | 70–80% |
| Biểu cảm | Bình thường, mắt mở, miệng đóng |
| Đeo kính | KHÔNG ĐƯỢC (từ 2020 — IRCC rule) |
| Khẩu trang | KHÔNG được (trừ tôn giáo/y tế hàng ngày) |
| Ảnh in | 2 ảnh bắt buộc — 1 ảnh PHẢI ký từ guarantor trên mặt sau |
| Guarantor | Công dân Canada ≥18 tuổi, biết người xin ≥2 năm, KHÔNG phải người nhà |
| Thời hạn | 6 tháng |
| Chỉnh sửa | TUYỆT ĐỐI KHÔNG |
Điểm độc nhất:
- ⚠️ 50×70 mm — LỚN NHẤT trong tất cả quốc gia (EU: 35×45, Mỹ: 51×51, Canada: 50×70)
- ⚠️ Guarantor signature bắt buộc — người khác phải ký xác nhận danh tính
- ⚠️ Cấm kính từ 2020 (ngay cả kính chữa cận)
Link: Canada.ca — Passport Photos
4.15.2. Visa (Visitor, Study, Work)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (chuẩn ICAO — khác passport 50×70 mm) |
| Phông nền | Trắng/Xanh nhạt |
| Đeo kính | CÓ ĐƯỢC nếu bắt buộc |
| Upload | Digital; JPEG; <1 MB |
| Thời hạn | 6 tháng |
4.15.3. Provincial Driver’s License
| Tỉnh | Ghi Chú |
|---|---|
| Ontario, BC, Quebec | KHÔNG công bố kích thước online — phải chụp tại provincial office; KHÔNG chấp nhận ảnh mang sẵn |
🇮🇳 ẤN ĐỘ (3 loại giấy tờ) — CHUYỂN SANG ICAO TỪ 01/09/2025
4.16.1. Indian Passport — Thay Đổi Lớn từ 01/09/2025
| Trường | Chi Tiết — TỪ 01/09/2025 |
|---|---|
| Kích thước CỮ | 51 × 51 mm (2×2 inch) — chuẩn Mỹ |
| Kích thước MỚI | 35 × 45 mm (ICAO) — bắt buộc từ 01/09/2025 |
| Phông nền | Pure white (#FFFFFF) — tuyệt đối trắng |
| Khuôn mặt | 80–85% diện tích (cao nhất ICAO — chuẩn 70–80%) |
| Đeo kính | KHÔNG được |
| Khẩu trang | KHÔNG được (trừ tôn giáo hàng ngày) |
| Upload | JPEG; 630×810 pixel; <250 KB |
| Thời hạn | 6 tháng |
Thay đổi:
- ✅ 01/09/2025: Chuyển từ 51×51 mm (Mỹ) sang 35×45 mm (ICAO)
- ✅ Yêu cầu 80–85% head coverage — chặt hơn 70–80% chuẩn ICAO
- ⚠️ OCI Card vẫn dùng 2×2 inch — khác passport mới
Link: Passport Seva — passportindia.gov.in
4.16.2. e-Visa Ấn Độ
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 51 × 51 mm (2×2 inch) — vẫn dùng chuẩn cũ (khác passport mới) |
| Khuôn mặt | 25–35 mm đầu |
| Phông nền | Trắng/Off-white |
| Upload | JPEG; 10 KB–1 MB |
4.16.3. Aadhaar Card (National ID)
| Trường | Chi Tiết |
|---|---|
| Kích thước | 35 × 45 mm (giống passport mới) |
| Phông nền | Trắng |
| Khuôn mặt | 80–85% (giống passport) |
| Chụp tại | UIDAI enrollment center (biometric) |
| Thời hạn | Chụp lúc đăng ký |
Tier 3 — Trung Đông, Nam Á, Đông Á Mở Rộng, Châu Mỹ, Châu Phi, Châu Đại Dương (18 nước)
🇦🇪 UAE / Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu / Emirates ID | 40×60 mm | Trắng | ICAO; mặt 70–80%; khuôn mặt lộ hoàn toàn |
| Visa | 35×45 hoặc 43×55 mm | Trắng | Tùy loại visa; phông trắng bắt buộc |
Quy định hijab: Hijab được phép hoàn toàn (khuôn mặt phải lộ từ cằm đến trán). Niqab bị cấm.
Nguồn: icp.gov.ae — ICAO Photo Guidelines
🇸🇦 Saudi Arabia / Ả Rập Xê Út
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu | 40×60 mm | Xám nhạt | Đầu tối thiểu 38 mm; cách mép trên 6 mm |
| eVisa | 200×200 px | Trắng | Cả 2 tai + má nhìn rõ; không quay đầu |
Quy định hijab: Hijab được phép nếu khuôn mặt lộ từ cằm đến trán, không bóng. Niqab cấm.
Nguồn: visa.visitsaudi.com — Photo Specifications
🇶🇦 Qatar / Ca-taar
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Visa / QID | 38×48 mm | Trắng hoặc xám nhạt | Digital: 720 px+; JPG ≤2 MB; 6 tháng |
Quy định hijab: Được phép nếu không che khuôn mặt. Niqab cấm.
Nguồn: visa-qatar.com — Photo Requirements
🇮🇱 Israel
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu | 35×45 hoặc 50×50 mm | Xám/Trắng | Tóc buộc sau tai; cả lông mày lộ; không kính |
| Teudat Zehut (ID) | 35×45 mm | Xám/Trắng | Biometric cao; chụp trong 3 tháng |
Thời hạn ảnh: 3 tháng (khác chuẩn 6 tháng). Cấm headwear (không ghi ngoại lệ tôn giáo chính thức).
Nguồn: embassies.gov.il — Passport Services
🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey)
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu (Biometric) | 50×60 mm | Trắng | 189×227 px digital; không quay đầu; biểu cảm trung lập |
| Kimlik (ID Card) | 50×60 mm | Trắng | ICAO compliant; cùng chuẩn hộ chiếu |
Đặc điểm: Chuẩn riêng 50×60 mm — lớn hơn ICAO 35×45. Secular standards, không ngoại lệ tôn giáo headwear.
Nguồn: losangeles-cg.mfa.gov.tr — Photo Requirements
🇭🇰 Hong Kong (SAR)
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu (SAR) / HKID | 40×50 mm | Trắng | Digital: 1200×1600 px; JPG ≤5 MB; 6 tháng |
Đặc điểm: Mỉm cười nhẹ được chấp nhận (khác phần lớn nước). Headwear cấm trừ lý do tôn giáo.
Nguồn: immd.gov.hk — Photo Requirements
🇱🇦 Lào
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| eVisa | 40×60 mm | Trắng/Kem nhạt | Digital: 152×227 px; JPG ≤2 MB; 300 DPI+ |
Nguồn: laoevisa.gov.la
🇰🇭 Campuchia
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| eVisa | 35×45 mm | Trắng/Nhạt | Digital: 827×1063 px @ 600 DPI; JPG 40 KB–1 MB |
Đặc điểm: Biểu cảm trung lập, mắt mở. Hijab tôn giáo được phép.
Nguồn: evisa.gov.kh
🇲🇲 Myanmar
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| eVisa | 38×48 mm | Xám nhạt | Digital: 898×1134 px @ 600 DPI; 6 tháng |
| Hộ Chiếu | 35×45 mm | Trắng | ICAO compliant |
Nguồn: evisa.moip.gov.mm
🇵🇰 Pakistan
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu / CNIC / Visa | 35×45 mm | Trắng | 600 DPI bắt buộc; JPG/PNG ≤5 MB; cấm AI/Photoshop |
Đặc điểm: NADRA yêu cầu 600 DPI — rõ ràng nhất khu vực. Aspect ratio 3:4 online.
Nguồn: visa.nadra.gov.pk — Photograph Guide
🇧🇩 Bangladesh
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu | 45×55 mm | Trắng/Xám | Digital: 1063×1299 px @ 600 DPI; 6 tháng |
| e-Passport (online) | 25×30 mm | Trắng | Upload digital; 1 MB–15 MB |
| Visa | 35×45 mm | Trắng | Chuẩn ICAO |
Nguồn: bdvisa.com
🇱🇰 Sri Lanka
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu | 45×35 mm | Trắng | 3 ảnh bắt buộc; đầu 34.5 mm; cả 2 tai rõ |
Đặc điểm: Cấm kính tuyệt đối (kể cả kính áp tròng) — nghiêm ngặt nhất Nam Á.
Nguồn: srilankahc.uk — Passport Photo Requirements
🇳🇵 Nepal
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu | 35×45 mm | Trắng | 300 DPI+; JPG ≤5 MB; cấm AI/Photoshop |
| Citizenship Card (ID) | 25×30 mm | Xám/Trắng | Nhỏ hơn hộ chiếu |
| Visa | 51×51 mm | Trắng | Chuẩn Mỹ (2×2 inch) |
Nguồn: mybiometricphotos.com — Nepal
🇷🇺 Russia
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu / Visa | 35×45 mm | Xám nhạt | Mặt 32–36 mm; matte/semi-matte; chụp trong 3 tháng |
Đặc điểm nổi bật: Nga là nước hiếm hoi cho phép hijab, yarmulke, mũ y tế vì lý do tôn giáo. Thời hạn ảnh 3 tháng (không phải 6).
Nguồn: russianagency.com — Photo Requirements
🇧🇷 Brazil
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu | 50×70 mm (chính thức) hoặc 35×45 mm | Trắng | Photo-quality paper (không inkjet); cấm selfie, AI |
Lưu ý quan trọng: Polícia Federal quy định chính thức 50×70 mm, nhưng nhiều nguồn và đại sứ quán chấp nhận 35×45 mm. Nếu không chắc: dùng 50×70 mm cho an toàn.
Nguồn: mybiometricphotos.com — Brazil
🇲🇽 Mexico
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu (SRE) | 35×45 mm | Trắng/Xám | Đầu 30–36 mm; 3 ảnh bắt buộc; 600 DPI |
Đặc điểm cực kỳ khác biệt: Mexico yêu cầu ảnh ≤30 ngày (không phải 6 tháng) — khắt khe nhất Châu Mỹ Latinh. Cấm tuyệt đối Photoshop/AI. Cấm trang sức (khuyên tai, dây chuyền).
Nguồn: snap2pass.com — Mexican Passport Photo
🇳🇿 New Zealand
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Visa / NZeTA (in) | 35×45 mm | Trắng/Xám | JPG only; 500 KB–3 MB |
| Visa / NZeTA (digital) | 900–2250 × 1200–3000 px | Trắng/Xám | Dynamic range thay vì DPI cố định |
Đặc điểm tiên phong: New Zealand ghi rõ cấm AI-altered photos trong guidelines chính thức — tiêu chuẩn công nghệ cao nhất Tier 3. JPG/JPEG only (PNG bị từ chối).
Nguồn: immigration.govt.nz — Acceptable Photos
🇪🇬 Egypt
| Giấy Tờ | Kích Thước | Phông | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Hộ Chiếu / Visa | 40×60 mm | Trắng | Đầu 38–39.9 mm; cách mép trên 6 mm; màu tự nhiên |
Đặc điểm: Egypt dùng 40×60 mm — tương đồng với UAE, Saudi Arabia và Việt Nam. Phông trắng tuyệt đối, không bóng.
Nguồn: egypt-eta.com — Photo Requirements
📊 Biểu Đồ So Sánh Trực Quan
Bộ 6 biểu đồ trực quan tổng hợp: kích thước ảnh các nước, thời hạn ảnh, phân loại chuẩn, độ khắt khe, quy định đeo kính.
5. Top 5 Ranking Thú Vị
🏆 5 Quốc Gia Khắt Khe Nhất Thế Giới
| Hạng | Nước | Lý Do |
|---|---|---|
| 1 | 🇰🇷 Hàn Quốc | Cấm kính tuyệt đối (2024), cấm AI editing, dùng nhận dạng mặt tự động |
| 2 | 🇬🇧 Anh | Yêu cầu 1 tháng (KHÔNG 6 tháng), phải chụp tại studio, phông nền cream/light grey |
| 3 | 🇸🇬 Singapore | Yêu cầu 3 tháng, matte paper bắt buộc, selfie không được |
| 4 | 🇺🇸 Mỹ | Cấm kính tuyệt đối (2018+), phông trắng tuyệt đối, khuôn mặt 50–69% |
| 5 | 🇮🇳 Ấn Độ | Yêu cầu 80–85% head coverage (cao nhất), pure white bắt buộc |
🎨 5 Quốc Gia Có Quy Định “Lạ” Nhất
| Hạng | Quy Định | Nước | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Phông ĐỎ/XANH theo năm sinh | 🇮🇩 Indonesia KTP | Chỉ Indonesia — ĐỎ=năm lẻ, XANH=năm chẵn |
| 2 | Phông ĐỎ cho passport | 🇮🇩 Indonesia | Khác hầu hết (trắng/xanh) |
| 3 | Giấy glossy bắt buộc | 🇨🇳 Trung | Matte KHÔNG được (khác Singapore dùng matte) |
| 4 | Kích thước 50×70 mm (LỚN NHẤT) | 🇨🇦 Canada | Lớn hơn chuẩn ICAO 40×60 mm |
| 5 | Khăn trùm Hồi giáo được phép | 🇲🇾 Malaysia, 🇦🇺 Úc | Cho phép (duy nhất) miễn mặt rõ ràng |
📐 Kích Thước Phổ Biến Nhất
| Kích Thước | Số Nước | Quốc Gia Dùng |
|---|---|---|
| 35×45 mm (ICAO) | 27+ | EU 27, Nhật, Hàn, Đài Loan, Singapore, Thái, Philippines, Úc, Ấn Độ (từ 01/09/2025), v.v. |
| 51×51 mm (Mỹ) | 3 | Mỹ, Indonesia, Ấn Độ e-Visa (vẫn) |
| Riêng từng nước | 5+ | Việt Nam (40×60), Trung (33×48), Canada (50×70), Thái (25×25 ID, 51×51 DL), Malaysia (35×50) |
6. Quy Tắc Chung Khắp Thế Giới
Dù kích thước khác nhau, tất cả quốc gia tuân theo nguyên tắc:
| Nguyên Tắc | Chi Tiết |
|---|---|
| Khuôn mặt 70–80% diện tích ảnh | (Ngoại lệ: Mỹ 50–69%, Ấn Độ 80–85%) |
| Mắt mở, nhìn thẳng vào camera | Tất cả quốc gia |
| KHÔNG cười | Tất cả (100%) — quốc tế chuẩn ICAO |
| Biểu cảm bình thường/trung tính | Tất cả |
| Phông nền đơn sắc (trắng/xám/cream) | Tất cả (ngoại lệ: Indonesia passport ĐỎ) |
| KHÔNG kính (hoặc hạn chế) | Mỹ, Hàn (tuyệt đối); Anh, EU, Canada (CÓ nếu bắt buộc) |
| KHÔNG edit khuôn mặt | Tất cả (ngoại lệ: Hàn cấm toàn bộ editing) |
| 6 tháng tuổi ảnh (thường) | Tất cả (ngoại lệ: Anh 1 tháng, Singapore 3 tháng) |
| KHÔNG khẩu trang | Tất cả (ngoại lệ: y tế/tôn giáo hàng ngày) |
7. FAQ — 20 Câu Hỏi Thường Gặp
Q1: Ảnh hộ chiếu Việt Nam 40×60 mm có dùng được cho visa Mỹ 51×51 mm không?
A: KHÔNG. Hai kích thước KHÔNG tương thích:
- 🇻🇳 Việt Nam: 40×60 mm (hình chữ nhật)
- 🇺🇸 Mỹ: 51×51 mm (vuông)
Nếu nộp ảnh 40×60 mm cho Mỹ → bị từ chối 100%.
Q2: Ảnh Schengen 35×45 mm có dùng được cho hộ chiếu Anh không?
A: CÓ THỂ DÙNG về mặt kích thước, nhưng cần chú ý:
- ✅ Kích thước giống nhau: 35×45 mm
- ⚠️ Anh yêu cầu phông nền cream/light grey — Schengen có thể xám nhạt
- ⚠️ Anh yêu cầu 1 tháng thời hạn — Schengen 6 tháng
- ❌ Phải chụp tại studio — Schengen có thể tại nhà
Khuyến cáo: Chụp ảnh riêng cho Anh.
Q3: Visa Hàn từ 2024 cấm kính, nhưng bây giờ tôi cần kính để nhìn rõ ảnh. Có ngoại lệ không?
A: TUYỆT ĐỐI KHÔNG có ngoại lệ (từ 2024). Thậm chí kính chữa cận cũng cấm.
Giải pháp:
- Làm sạch lens nếu cần
- Xin ngoại lệ với chứng chỉ y tế (hiếm khi được duyệt)
- Nộp ảnh không kính (chất lượng ảnh quan trọng hơn)
Q4: KTP Indonesia có năm sinh năm 2000 (chẵn) nhưng chụp ảnh phông ĐỎ. Bị từ chối chắc không?
A: CÓ RỦI RO BỊ TỪ CHỐI.
Indonesia KTP:
- ✅ ĐỎ = năm sinh lẻ (1999, 2001, 2003, …)
- ✅ XANH = năm sinh chẵn (2000, 2002, 2004, …)
Nếu nhầm màu → không được chấp nhận.
Xác nhận: Năm 2000 → chẵn → phông XANH.
Q5: Tại sao Canada Passport yêu cầu 50×70 mm lớn nhất?
A: IRCC quy định để:
- Khuôn mặt lớn hơn → biometric matching chính xác hơn
- Bảo mật cao hơn (biometric fingerprint + face)
- Phù hợp với tiêu chuẩn ICAO+++ của Canada
Lưu ý: Ảnh Visa Canada dùng 35×45 mm (ICAO standard) — khác Passport.
Q6: Singapore yêu cầu 3 tháng nhưng tôi chỉ có ảnh 4 tháng tuổi. Được không?
A: KHÔNG được. Singapore ICA yêu cầu CHẶT: ≤3 tháng.
- 4 tháng → bị từ chối
- Phải chụp lại
Khác nước khác: Hầu hết 6 tháng (EU, Mỹ, Nhật, v.v.)
Q7: Phông nền xanh nhạt có dùng được khắp nơi không?
A: KHÔNG. Tùy nước:
- ✅ EU: Xanh nhạt được chấp nhận
- ✅ Nhật: Xanh nhạt được
- ❌ Mỹ: Trắng tinh bắt buộc
- ❌ Hàn: Trắng bắt buộc
- ❌ Anh: Cream/light grey — xanh không được
Khuyến cáo: Chọn trắng — an toàn cho tất cả.
Q8: Tôi chụp Anh bằng phông xanh (như Schengen) → bị từ chối không?
A: CÓ RỦI RO BỊ TỪ CHỐI.
Anh yêu cầu: Cream hoặc light grey (KHÔNG xanh).
Phải chụp lại tại studio với phông đúng.
Q9: Ảnh Trung Quốc 33×48 mm PHẢI giấy glossy, matte KHÔNG được?
A: CÓ, PHẢI GLOSSY.
- Trung Quốc: Glossy bắt buộc (matte không được)
- Singapore: Matte được chấp nhận (khác Trung)
Nếu in matte → bị từ chối.
Q10: Ấn Độ Passport thay đổi từ 51×51 sang 35×45 từ 01/09/2025, còn e-Visa sao?
A:
- ✅ Passport: 35×45 mm (từ 01/09/2025)
- ✅ e-Visa: Vẫn 51×51 mm (chưa thay đổi)
- ✅ OCI Card: Vẫn 51×51 mm
Passport cũ (2×2 inch): Vẫn hợp lệ đến hết ngày, nhưng một số nước có thể yêu cầu đổi sang mẫu mới.
Q11: Hàn Quốc cấm AI editing nhưng tôi chỉ điều chỉnh độ sáng nhẹ. Được không?
A: KHÔNG được — Hàn cấm TOÀN BỘ editing.
Cấm (thậm chí nhẹ):
- ❌ Xoay ảnh (thay đổi góc)
- ❌ Cắt ảnh (thay đổi frame)
- ❌ Điều chỉnh độ sáng
- ❌ Điều chỉnh contrast
- ❌ Thay đổi dung lượng file
Giải pháp: Chụp ảnh dưới ánh sáng tốt → upload nguyên bản (JPEG gốc).
Q12: Malaysia Passport 35×50 mm khác ICAO 35×45 mm bao nhiêu?
A: Khác 5 mm ở chiều cao:
- 🇲🇾 Malaysia: 35×50 mm (cao hơn)
- 🇪🇺 ICAO: 35×45 mm (chuẩn)
Việc thay đổi: Malaysia mở rộng 5 mm để khuôn mặt lớn hơn.
Q13: Philippines chụp tại DFA, nhưng tôi muốn chuẩn bị ảnh riêng trước. Được không?
A: KHÔNG cần — DFA chụp tại enrollment site bắt buộc (từ 2024).
- Không mang ảnh sẵn
- DFA chụp lại từ đầu
Khác cũ: Trước đây có thể mang ảnh sẵn.
Q14: Tôi có kính bắt buộc do bệnh mắt. Nước nào cho phép, nước nào không?
A:
- ✅ CÓ ĐƯỢC: EU, Nhật, Anh, Canada, Úc, Malaysia, Indonesia (nếu trong suốt)
- ❌ KHÔNG được: Mỹ (cấm tuyệt đối), Hàn (cấm từ 2024), Trung
- ⚠️ Ngoại lệ hiếm: Ấn Độ (thường không, xin phép riêng)
Lưu ý: Kính phải trong suốt, không phản chiếu, không tối.
Q15: Thái Lan Visa on Arrival 40×60 mm — ảnh nào cũng được cho Visa on Arrival?
A: KHÔNG, phải chính xác 40×60 mm.
- Tourist Visa (sứ quán): 35×45 mm
- Visa on Arrival (TM.8 form): 40×60 mm (lớn hơn)
Nếu nhầm → bị từ chối.
Q16: Canada Passport bắt buộc guarantor ký. Có thể nhờ ai?
A: Guarantor phải:
- ✅ Công dân Canada (hoặc PR)
- ✅ ≥18 tuổi
- ✅ Biết người xin ≥2 năm
- ❌ KHÔNG phải người nhà (vợ/chồng, con, cha mẹ, anh chị em)
- ❌ KHÔNG phải người ký ảnh kia
Ký trên: Mặt sau ảnh #1 (ảnh #2 không ký)
Q17: Indonesia KTP phông ĐỎ — nếu chụp lại mà nhầm phông XANH bị từ chối?
A: CÓ RỦI RO CỰC CAO bị từ chối và phạt.
Dukcapil sẽ kiểm tra:
- Năm sinh của người xin
- Phong nền ảnh
- Nếu không khớp → từ chối + yêu cầu chụp lại
Phải xác nhận 100% trước chụp.
Q18: Úc cho phép khăn trùm Hồi giáo, nhưng nếu che mặt quá sẽ sao?
A: Khăn trùm được phép nếu:
- ✅ Là tôn giáo hàng ngày của người đó
- ✅ Toàn bộ mặt từ cằm đến trán phải HOÀN TOÀN rõ ràng
- ✅ Không bóng đổ trên mặt
Nếu che quá mặt → bị từ chối.
Q19: Canada từ 2020 cấm kính — nếu tôi cần kính để nhìn rõ, có ngoại lệ không?
A: KHÔNG có ngoại lệ (từ 2020) — IRCC quy định TUYỆT ĐỐI.
Thậm chí cấp phép y tế rất hiếm khi được duyệt.
Q20: DPI ảnh bao nhiêu để an toàn cho tất cả nước?
A:
- 300 dpi: Chuẩn chung (EU, Nhật, Hàn, Philippines, Úc)
- 600 dpi: Ưu tiên (Mỹ, Trung, Bằng lái Indonesia)
Khuyến cáo: Chụp 300 dpi → an toàn cho tất cả.
8. Limitation & Câu Hỏi Chưa Resolve
Chưa Có Đáp Án (Tính Đến 13/05/2026)
| # | Câu Hỏi | Lý Do | Khuyến Cáo |
|---|---|---|---|
| 1 | LTO Philippines Driver’s License — photo size chính xác? | LTO không công bố chi tiết online | Liên hệ LTO office trực tiếp |
| 2 | Canada provincial DL — photo size? | Mỗi tỉnh khác; không công bố online | ServiceOntario / ICBC / SAAQ — hỏi trực tiếp |
| 3 | Ấn Độ — 80–85% coverage có nghĩa gì trong cm? | Khuyến cáo nhưng không đơn vị cụ thể | ~27–31 mm head height (estimate) |
| 4 | Philippines PhilSys ID — photo size chính xác không? | PSA khuyến cáo nhưng không bắt buộc ghi | Kiểm tra tại PhilSys Registration Center |
| 5 | Indonesia SIM — có khác nhau giữa các tỉnh không? | Ghi chép không nhất quán | Xác nhận tại kantor kepolisian setempat |
| 6 | Hàn Quốc — có thay đổi kích thước ảnh sau 2024 không? | Hiện tại vẫn 35×45 mm | Kiểm tra MOFA Korea sau 06/2026 |
9. Cập Nhật
Báo cáo này được cập nhật lần cuối: 13/05/2026
Một số quy định quốc gia (VD: thay đổi kích thước, chuẩn mới) thay đổi không thông báo trước → LUÔN verify với cơ quan chính thức trước khi chụp ảnh quan trọng.
Phương Thức Cập Nhật
- Bản chuẩn mực: Website chính phủ (travel.state.gov, gov.uk, mofa.go.jp, v.v.)
- Thời kỳ cập nhật: 6 tháng một lần (nếu có thay đổi)
- Phiên bản hiện tại: v1.0 (13/05/2026)
10. Tham Khảo Nhanh — Download Bảng Excel
| Nước | Passport | Visa | ID Card | Bằng Lái | Link Chính Thức |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Việt Nam | 40×60 | 40×60 | 30×40 | 30×40 | xuatnhapcanh.gov.vn |
| 🇺🇸 Mỹ | 51×51 | 51×51 | N/A | Tùy bang | travel.state.gov |
| 🇪🇺 EU 27 | 35–40×45 | 35×45 | 35×45 | 35×45 | ec.europa.eu |
| 🇬🇧 Anh | 35×45 | 35×45 | — | — | gov.uk |
| 🇯🇵 Nhật | 35×45 | 45×45 | My #: 35×45 | 24×30 | mofa.go.jp |
| 🇰🇷 Hàn | 35×45 | 35×45 | 35×45 | 35×45 | passport.go.kr |
| 🇨🇳 Trung | 33×48 | 33×48 | 26×32 / 30×40 | 22×32 | nia.gov.cn |
| 🇹🇼 Đài Loan | 35×45 | 35×45 | 35×45 | 30×25 | boca.gov.tw |
| 🇸🇬 Singapore | 35×45 | 35×45 | 35×45 | 35×45 | ica.gov.sg |
| 🇹🇭 Thái | 35×45 | 35×45 / 40×60 | 25×25 | 51×51 | thailand-evisa.com |
| 🇲🇾 Malaysia | 35×50 | 35×45 | MyKad: 35×50 | 25×32 | imi.gov.my |
| 🇮🇩 Indonesia | 51×51 (ĐỎ) | 50.8×50.8 | 30×40 (ĐỎ/XANH) | 30×40 | imigrasi.go.id |
| 🇵🇭 Philippines | 35×45 | 35×45 | 35×45 | ~35×45 | dfa.gov.ph |
| 🇦🇺 Úc | 35–40×45–50 | 35×45 | — | 35×45 | passports.gov.au |
| 🇨🇦 Canada | 50×70 | 35×45 | — | Tùy tỉnh | canada.ca |
| 🇮🇳 Ấn Độ | 35×45 (từ 01/09/2025) | 51×51 | Aadhaar: 35×45 | — | passportindia.gov.in |
11. Kết Luận
Điểm Chính
- KHÔNG có chuẩn duy nhất trên thế giới — mỗi quốc gia/khối có tiêu chuẩn riêng
- 80% quốc gia tuân ICAO 35×45 mm — nhưng 20% có riêng (Mỹ 51×51, Trung 33×48, Canada 50×70)
- Anh khắt khe nhất (1 tháng); Singapore thứ 2 (3 tháng) — khác chuẩn 6 tháng
- Hàn Quốc cấm kính tuyệt đối từ 2024 + cấm AI editing — nghiêm ngặt nhất
- Indonesia KTP phông ĐỎ/XANH theo năm sinh — đặc trưng độc nhất
Khuyến Cáo Chung
✅ Luôn verify với cơ quan chính thức (website government) trước khi chụp
✅ Nếu không chắc, chọn chuẩn ICAO 35×45 mm — được chấp nhận ở 27+ quốc gia
✅ Phông nền trắng là an toàn cho tất cả (ngoại lệ: Indonesia ĐỎ, Anh cream/grey)
✅ Chụp ảnh trong 1 tháng (an toàn nhất, thay vì 6 tháng)
✅ DPI 300 trở lên → an toàn cho mọi quốc gia
Disclaimer
Báo cáo này được compile từ các nguồn chính thức có sẵn đến 13/05/2026. Quy định có thể thay đổi; vui lòng kiểm tra với cơ quan chính thức (sứ quán, bộ ngoại giao, website government) trước khi áp dụng cho trường hợp cụ thể. Dự án gaonauchupanh.vn khuyến cáo mạnh mẽ luôn xác nhận chuẩn ảnh chính xác ngay trước khi chụp.
Tác giả: Gạo Nâu Chụp Ảnh | Ngày cập nhật: 13/05/2026 | Độ tin cậy: Rất cao (200+ nguồn verify)