Kích thước ảnh thẻ 18+ quốc gia 2026

Bộ chart minh hoạ — Nguồn: ICAO Doc 9303, tài liệu chính phủ 18 nước, gaonauchupanh.vn/research

Chart 1: So sánh diện tích ảnh hộ chiếu 18 nước (mm²)

Diện tích = chiều rộng × chiều cao (mm). Canada lớn nhất, Trung Quốc chuẩn riêng.

Biểu đồ cột: Canada 3500 mm², Nhật/Hàn/EU 1575 mm², VN 2400 mm², Mỹ 2601 mm²

Nguồn: ICAO Doc 9303, travel.state.gov (Mỹ), IRCC Canada, Cục QLXNC Việt Nam, ec.europa.eu (EU), mofa.go.jp (Nhật), passport.go.kr (Hàn), NIA Trung Quốc.
Ghi chú: Mỹ 51×51 mm (vuông); Canada 50×70 mm (lớn nhất); VN Hộ chiếu 40×60 mm; EU/Nhật/Hàn chuẩn ICAO 35×45 mm.

Chart 2: Quốc gia khắt khe nhất về thời hạn ảnh (tháng)

Thời hạn tối đa kể từ ngày chụp ảnh đến ngày nộp hồ sơ.

Anh yêu cầu 1 tháng; Singapore 3 tháng; các nước còn lại 6 tháng.

Nguồn: gov.uk (Anh — 1 tháng), ICA Singapore (3 tháng), các nguồn chính phủ tương ứng.
Ghi chú: Anh khắt khe nhất (1 tháng). Singapore khắt khe thứ hai (3 tháng). Phần lớn 6 tháng theo chuẩn ICAO.

Chart 3: Phân bố chuẩn kích thước ảnh thẻ thế giới 2026

Tính theo số quốc gia/khối trong tập dữ liệu 18 nước nghiên cứu.

ICAO 35×45 mm: 11 nước; Mỹ 51×51 mm (2×2 inch): 3; Chuẩn riêng: 4

Nguồn: Tổng hợp từ nghiên cứu 18 nước/khối.
Nhóm ICAO: EU 27, Anh, Nhật, Hàn, Đài Loan, Singapore, Thái Lan, Philippines, Úc, Ấn Độ (hộ chiếu từ 09/2025).
Nhóm Mỹ 51×51: Mỹ, Indonesia (hộ chiếu), Ấn Độ (e-Visa).
Chuẩn riêng: Việt Nam (30×40 / 40×60), Trung Quốc (33×48), Canada (50×70), Malaysia (35×50).

Chart 4: Top 5 quốc gia khắt khe nhất về ảnh thẻ 2026

Score độ khắt khe (0–10) dựa trên số lượng và mức độ nghiêm của quy định.

Hàn Quốc: 10/10; Anh: 9/10; Singapore: 8/10; Mỹ: 7/10; Canada: 7/10

Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu chính thức mỗi nước.
Hàn Quốc (10): Cấm kính tuyệt đối từ 2024, cấm AI editing, nhận dạng mặt tự động.
Anh (9): Thời hạn 1 tháng (cực ngắn), bắt buộc in tại studio.
Singapore (8): Thời hạn 3 tháng, ICA kiểm tra nghiêm.
Mỹ (7): Cấm kính từ 2018, phông trắng tuyệt đối.
Canada (7): Cấm kính, kích thước lớn nhất 50×70 mm, bắt buộc chữ ký người bảo lãnh.

Chart 5: So sánh đa chiều 5 chuẩn chính 2026

Radar chart — 5 trục: Kích thước, Nghiêm thời hạn, Loại giấy tờ, Độ khắt khe, Linh hoạt phông nền.

So sánh 5 đại diện Việt Nam, Mỹ, EU, Nhật, Hàn trên 5 chiều: kích thước, thời hạn, loại giấy tờ, độ khắt khe, linh hoạt phông nền.

Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu chính thức.
Thang điểm: Kích thước (mm², chuẩn hoá 1–10); Nghiêm thời hạn (điểm ngược — ít tháng = điểm cao hơn); Loại giấy tờ (số giấy tờ có quy định chính thức); Độ khắt khe (tổng điểm quy định); Linh hoạt phông nền (nhiều màu được chấp nhận = điểm cao).

Chart 6: Quy định đeo kính trong ảnh thẻ theo quốc gia

Phân loại: Cấm hoàn toàn / Cho phép nếu y tế / Cho phép thoải mái.

Mỹ, Hàn, Canada cấm hoàn toàn; EU, Nhật, Anh cho phép nếu y tế; VN (SYLL), Thẻ SV, Bằng lái một số nước cho phép thoải mái.

Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu chính thức mỗi nước.
Cấm hoàn toàn: Mỹ (từ 2018), Hàn (từ 2024 — tất cả giấy tờ trừ bằng lái), Canada.
Cho phép nếu y tế: EU, Anh, Nhật (ngoại trừ visa), Singapore, Thái, Philippines.
Cho phép thoải mái: VN (Sơ yếu lý lịch, Thẻ sinh viên, Bằng lái), Úc, Malaysia.