Bộ chart minh hoạ — Nguồn: ICAO Doc 9303, tài liệu chính phủ 18 nước, gaonauchupanh.vn/research
Nguồn: ICAO Doc 9303, travel.state.gov (Mỹ), IRCC Canada, Cục QLXNC Việt Nam, ec.europa.eu (EU), mofa.go.jp (Nhật), passport.go.kr (Hàn), NIA Trung Quốc.
Ghi chú: Mỹ 51×51 mm (vuông); Canada 50×70 mm (lớn nhất); VN Hộ chiếu 40×60 mm; EU/Nhật/Hàn chuẩn ICAO 35×45 mm.
Nguồn: gov.uk (Anh — 1 tháng), ICA Singapore (3 tháng), các nguồn chính phủ tương ứng.
Ghi chú: Anh khắt khe nhất (1 tháng). Singapore khắt khe thứ hai (3 tháng). Phần lớn 6 tháng theo chuẩn ICAO.
Nguồn: Tổng hợp từ nghiên cứu 18 nước/khối.
Nhóm ICAO: EU 27, Anh, Nhật, Hàn, Đài Loan, Singapore, Thái Lan, Philippines, Úc, Ấn Độ (hộ chiếu từ 09/2025).
Nhóm Mỹ 51×51: Mỹ, Indonesia (hộ chiếu), Ấn Độ (e-Visa).
Chuẩn riêng: Việt Nam (30×40 / 40×60), Trung Quốc (33×48), Canada (50×70), Malaysia (35×50).
Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu chính thức mỗi nước.
Hàn Quốc (10): Cấm kính tuyệt đối từ 2024, cấm AI editing, nhận dạng mặt tự động.
Anh (9): Thời hạn 1 tháng (cực ngắn), bắt buộc in tại studio.
Singapore (8): Thời hạn 3 tháng, ICA kiểm tra nghiêm.
Mỹ (7): Cấm kính từ 2018, phông trắng tuyệt đối.
Canada (7): Cấm kính, kích thước lớn nhất 50×70 mm, bắt buộc chữ ký người bảo lãnh.
Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu chính thức.
Thang điểm: Kích thước (mm², chuẩn hoá 1–10); Nghiêm thời hạn (điểm ngược — ít tháng = điểm cao hơn); Loại giấy tờ (số giấy tờ có quy định chính thức); Độ khắt khe (tổng điểm quy định); Linh hoạt phông nền (nhiều màu được chấp nhận = điểm cao).
Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu chính thức mỗi nước.
Cấm hoàn toàn: Mỹ (từ 2018), Hàn (từ 2024 — tất cả giấy tờ trừ bằng lái), Canada.
Cho phép nếu y tế: EU, Anh, Nhật (ngoại trừ visa), Singapore, Thái, Philippines.
Cho phép thoải mái: VN (Sơ yếu lý lịch, Thẻ sinh viên, Bằng lái), Úc, Malaysia.